great
Cụm động từ 'go' + giới từ có nghĩa là gì?
15 GIỚI TỪ ĐI VỚI 'GO' CÓ NGHĨA LÀ GÌ!
Trong loạt bài
Nghĩ
great
Nội dung cuộc thảo luận
Một số CỤM TỪ ĐỘNG / Phrasal Verb 'go'+ giới từ có nghĩa gì?
go in for : tham gia (kì thi, cuộc thi) ; thích / đam mê ; theo đuổi
go ahead : thực hiện ; xảy ra ; bắt đầu
go after : rượt đuổi theo ; cố gắng đạt được điều gì ; tán tỉnh
go along : tiến bộ ; phát triển
go away : rời khỏi ; ra đi ; tan đi ; biến mất (cơn đau)
go back : trở về ; trở lại
go by : (thời gian) trôi qua
go down : giảm xuống (giá cả)
go for a swim / walk : đi bơi / đi bộ
go off : nổ ; reo vang
go on : tiếp tục ; xảy ra
go on a trip / vacation : đi du lịch ; đi nghỉ mát
go over : xem kĩ , ôn lại ; đón nhận ; thảo luận
go up : gia tăng , đi lên
go out : đi ra ngoài (chơi, hẹn hò) ; tắt ; phát sóng
một số cụm động từ cơ bản : go + giới từ
còn cập nhật thêm...
Thoughts
-
Permalinkgreat