Một số CỤM TỪ ĐỘNG / Phrasal Verb 'go'+ giới từ có nghĩa gì?
go in for : tham gia (kì thi, cuộc thi) ; thích / đam mê ; theo đuổi
go ahead : thực hiện ; xảy ra ; bắt đầu
go after : rượt đuổi theo ; cố gắng đạt được điều gì ; tán tỉnh
go along : tiến bộ ; phát triển
go away : rời khỏi ; ra đi ; tan đi ; biến mất (cơn đau)
go back : trở về ; trở lại
go by : (thời gian) trôi qua
go down : giảm xuống (giá cả)
go for a swim / walk : đi bơi / đi bộ
go off : nổ ; reo vang
go on : tiếp tục ; xảy ra
go on a trip / vacation : đi du lịch ; đi nghỉ mát
go over : xem kĩ , ôn lại ; đón nhận ; thảo luận
go up : gia tăng , đi lên
go out : đi ra ngoài (chơi, hẹn hò) ; tắt ; phát sóng
một số cụm động từ cơ bản : go + giới từ
còn cập nhật thêm...